Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
ý định


intention; vues
Có ý định đi du lịch
avoir l'intention de faire un voyage
Tôi không có ý định nào khác
je n'ai pas d'autres vues
résolution
BỠý định của mình
abandonner sa résolution



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.